Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PI IgG
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của pre-immune immunoglobulin G
danh từ
Abbreviation of pre-immune immunoglobulin G.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PI IgG
Dạng gốc
(base form)
PI IgG
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
IgG
pIgG
UIgG
Ig
AI
1
Viết tắt của pre-immune immunoglobulin G
1
Viết tắt của pre-immune immunoglobulin G
1
Viết tắt của pre-immune immunoglobulin G