Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Phản ứng chuỗi polymerasedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of polymerase chain reaction.
- Tỷ lệ protein creatininedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of protein/creatinine ratio.
- Chạy PCR, xét nghiệm PCRđộng từTo perform a polymerase chain reaction.
- Tái chế sau tiêu dùngtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of post-consumer recycled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| COLD-PCR | Chưa có nghĩa | |
| RT-PCR | Chưa có nghĩa | |
| OE-PCR | Chưa có nghĩa | |
| touchdown PCR | Chưa có nghĩa | |
| nested PCR | Chưa có nghĩa | |
| TD-PCR | Chưa có nghĩa | |
| hot-start PCR | Chưa có nghĩa | |
| colony PCR | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thanh điều khiển bước
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of pitch control rod.
Họ từ (word family)
cùng gốc PCRVí dụ
- , , .Các xét nghiệm nhanh rất tiện lợi, nhưng vẫn có khả năng dương tính giả hoặc âm tính giả, và chúng không thể thay thế hoàn toàn xét nghiệm PCR.
- .Họ đã sử dụng xét nghiệm RT-PCR để nghiên cứu bộ gen của virus corona.
- .Sự khuếch đại DNA thông qua PCR là một bước cần thiết cho nhiều loại xét nghiệm.