Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
qPCR
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản ứng chuỗi polymerase định lượng (PCR)
danh từ
A quantitative polymerase chain reaction (PCR).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
qPCR
Dạng gốc
(base form)
qPCR
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phản ứng chuỗi polymerase định lượng (PCR)
1
Phản ứng chuỗi polymerase định lượng (PCR)
1
Phản ứng chuỗi polymerase định lượng (PCR)