Dịch

qPCR

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng chuỗi polymerase định lượng (PCR)danh từA quantitative polymerase chain reaction (PCR).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qPCRDạng gốc (base form)
  2. qPCRsSố nhiều (plural)

AI