Dịch

PC shaming

danh từ (noun)
US/ˈpiˈsi ˈʃeɪmɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hành động trong đó người dùng đe dọa hoặc quấy rối người khác khiến họ thay đổi quan điểm cá nhân vì họ cho rằng quan điểm đó không đủ đúng đắn về mặt chính trịdanh từkhông đếm được (uncountable)An act in which a user intimidates or harasses another into changing their personal opinions because they do not consider them politically correct enough.

Nguồn gốc (etymology)

PC“politically correct”shaming

AI