Dịch

Osi

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ tộc Germaniadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A tribe of Germania mentioned by Tacitus

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

OSI layerdanh từCác lớp trong bảy lớp trừu tượng trong mô hình OSI của hệ thống truyền thông: ứng dụng, trình bày, phiên, truyền tải, mạng, liên kết dữ liệu hoặc vật lý
OSI modeldanh từ riêngMô tả các chức năng tiêu chuẩn của một hệ thống truyền thông theo bảy lớp trừu tượng (các lớp OSI)
OSI layer 8danh từ riêngNgười dùng

Họ từ (word family)

cùng gốc Osi

AI