Osier
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OsierDạng gốc (base form)
- OsiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red osierdanh từ | danh từ | Loại cây bụi thuộc loài Cornus sericea, có nguồn gốc từ phần lớn Bắc Mỹ, được sử dụng làm giỏ |
| red osier dogwooddanh từ | danh từ | Loại cây bụi thuộc loài Cornus sericea, có nguồn gốc ở miền bắc Bắc Mỹ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc OsierNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápOsier