Dịch

Osier

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OsierDạng gốc (base form)
  2. OsiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red osierdanh từLoại cây bụi thuộc loài Cornus sericea, có nguồn gốc từ phần lớn Bắc Mỹ, được sử dụng làm giỏ
red osier dogwooddanh từLoại cây bụi thuộc loài Cornus sericea, có nguồn gốc ở miền bắc Bắc Mỹ

AI