OSI layer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các lớp trong bảy lớp trừu tượng trong mô hình OSI của hệ thống truyền thông: ứng dụng, trình bày, phiên, truyền tải, mạng, liên kết dữ liệu hoặc vật lýdanh từAny of the seven layers of abstraction in the OSI model of communications systems: application, presentation, session, transport, network, data link, or physical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OSI layerDạng gốc (base form)
- OSI layersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| OSI layer 8danh từ riêng | danh từ riêng | Người dùng |