Dịch

Oran

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố, cảng và tỉnh của Algeriadanh từ riêngA city, port, and province of Algeria.
  2. Tên nam từ Ailendanh từ riêngA male given name from Irish.

Cụm từ (phrase)

Oran Parkdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Camden, New South Wales, Úc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpوَهْرَانwahrān

Ví dụ

  • ( ) — , , , “… … .”
  • ?
  • .

AI