Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oporto
danh từ riêng
(proper noun)
/
ə
ˈ
p
ɔː
(ɹ)
t
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Porto
danh từ riêng
Synonym of Porto (“city in Portugal”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Porto
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Bồ Đào Nha
o Porto
“the Porto”
AI
1
Đồng nghĩa với Porto
1
Đồng nghĩa với Porto
1
Đồng nghĩa với Porto