Dịch

Olds

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở Alberta, Canadadanh từ riêngA town in Alberta, Canada.
  3. Thành phố ở Iowadanh từ riêngA city in Iowa.
  4. Chiếc xe thuộc loại này: Oldsmobiledanh từA car of this make: an Oldsmobile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OldsDạng gốc (base form)
  2. OldsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Four Oldsdanh từ riêngBốn điều truyền thống bị nhắm mục tiêu tiêu hủy trong Cách mạng Văn hóa Trung Quốc, thường được dịch là phong tục cũ, văn hóa cũ, thói quen cũ và tư tưởng cũ
Olds Covedanh từ riêngĐồng nghĩa với Charlottetown

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Oldsmobile
  1. Oldsmobile, một thương hiệu xe của GMOldsmobile, a brand of car by GM.

Ví dụ

  • .. Acura , Jason's .
  • , , , 88.

AI