Odom
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngA surname from Middle English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OdomDạng gốc (base form)
- OdomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| odometer frauddanh từ | danh từ | Hành vi bất hợp pháp là quay ngược đồng hồ đo đường để làm cho xe có vẻ như đã đi được quãng đường thấp hơn thực tế |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiodam“son-in-law”