Dịch

Odom

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngA surname from Middle English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OdomDạng gốc (base form)
  2. OdomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

odometer frauddanh từHành vi bất hợp pháp là quay ngược đồng hồ đo đường để làm cho xe có vẻ như đã đi được quãng đường thấp hơn thực tế

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiodam“son-in-law”

AI