Dịch

Obon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ hội của Nhật Bản nhằm tôn vinh linh hồn tổ tiêndanh từ riêngA Japanese festival to honor the spirits of one's ancestors.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhậtお盆おぼん, Obon

Ví dụ

  • , , . , , , .

AI