Dịch

Bon Festival

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Obondanh từ riêngSynonym of Obon

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • " ?" " !"

AI