Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bon Festival
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Obon
danh từ riêng
Synonym of Obon
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Obon
Ví dụ
The
Bon
Festival
is
near
at
hand
.
Tom
asked
me
whether
I
would
like
to
go
to
the
Bon
Festival
dance
with
him
.
"
Are
you
going
to
the
Bon
Festival
tonight
?
" "
Of
course
!
"
AI
1
Đồng nghĩa với Obon
1
Đồng nghĩa với Obon
1
Đồng nghĩa với Obon