Dịch

Obongo

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của người Bongo ở Gabondanh từA member of the Bongo people of Gabon.
  2. Barack Obama.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ObongoDạng gốc (base form)
  2. ObongosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Obamabongo

Ví dụ

  • Grik , ? , ! .

AI