Obongo
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của người Bongo ở Gabondanh từA member of the Bongo people of Gabon.
- Barack Obama.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ObongoDạng gốc (base form)
- ObongosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Obamabongo
Ví dụ
- Grik , ? , ! .