Dịch

Oboe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ mã rõ ràng của điện thoại vô tuyến cho chữ Odanh từradiotelephony clear-code word for the letter O.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

pink oboedanh từDương vật
oboe-playerdanh từĐồng nghĩa với oboeist
oboe d'amoredanh từNhạc cụ thuộc họ oboe, âm vực ở La dưới C giữa
oboe di cacciadanh từChiếc oboe tenor lỗi thời, hay đúng hơn là bassoon tenor

AI