OSI
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Open Systems Interconnection: Tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 7894:1994(E) có phụ đề là Mô hình tham chiếu cơ bản, chứa mô tả chính thức về kiến trúc mạng máy tính lý tưởng hóadanh từ riêngInitialism of Open Systems Interconnection, an International Standard ISO/IEC 7894:1994(E) subtitled Basic Reference Model, containing a formal description of an idealized computer network architecture.
- Viết tắt của Other Supplementary Information: một tin nhắn được gửi đến hãng hàng không bởi một đại lý, ở định dạng chuẩn, thông báo các thông tin liên quan như là VIP, khó khăn về ngôn ngữ hoặc thông tin hộ chiếudanh từ riêngInitialism of Other Supplementary Information, a message sent to an airline by an agent, in a standardised format, advising relevant information such as being a VIP, language difficulty, or passport information.
- Viết tắt của Open Source Initiativedanh từ riêngInitialism of Open Source Initiative.
- Viết tắt của Office of Special Investigationsdanh từ riêngInitialism of Office of Special Investigations.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| OSI layerdanh từ | danh từ | Các lớp trong bảy lớp trừu tượng trong mô hình OSI của hệ thống truyền thông: ứng dụng, trình bày, phiên, truyền tải, mạng, liên kết dữ liệu hoặc vật lý |
| OSI modeldanh từ riêng | danh từ riêng | Mô tả các chức năng tiêu chuẩn của một hệ thống truyền thông theo bảy lớp trừu tượng (các lớp OSI) |
| OSI layer 8danh từ riêng | danh từ riêng | Người dùng |