Dịch

OSCAR

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vệ tinh vô tuyến nghiệp dưdanh từ riêngInitialism of Orbiting Satellite Carrying Amateur Radio.

Cụm từ (phrase)

legacy Oscardanh từGiải Oscar được cho là được trao để ghi nhận sự nghiệp và màn trình diễn của người được trao giải trong các bộ phim trước đó chứ không phải cho màn trình diễn được đề cử cụ thể
Oscar baitdanh từHoặc nhiều bộ phim được cho là đã được sản xuất ít nhất một phần để được đề cử và hy vọng giành được Giải Oscar
Oscar Aschedanh từTiền mặt; tiền bạc
Oscar-baitytính từLà mồi nhử Oscar
oscar winnerNgười đoạt giải Oscar
win an oscarĐoạt giải Oscar
foxtrot oscarđộng từChết tiệt
oscar nominationĐề cử giải Oscar

AI