Dịch

OOPS

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của hệ thống lập trình hướng đối tượng.danh từAbbreviation of object-oriented programming system.

Cụm từ (phrase)

oops babydanh từĐứa trẻ được sinh ra do mang thai ngoài ý muốn
oops momentKhoảnh khắc ngớ ngẩn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI