OOPS
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Viết tắt của hệ thống lập trình hướng đối tượng.danh từAbbreviation of object-oriented programming system.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oops babydanh từ | danh từ | Đứa trẻ được sinh ra do mang thai ngoài ý muốn |
| oops moment | Khoảnh khắc ngớ ngẩn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha