Dịch

OI

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của nhiễm trùng cơ hộidanh từInitialism of opportunistic infection.
  2. Viết tắt của osteogenesis imperfectadanh từInitialism of osteogenesis imperfecta.
  3. Viết tắt của đối tượng quan tâmdanh từAbbreviation of object of interest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OIDạng gốc (base form)
  2. OIsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oi!danh từĐồng nghĩa với oi
oi oithán từLời chào
oi oi saveloythán từLời chào
Oi'lltừ viết tắtPronunciation spelling of I'll.chưa dịch
Oi'vetừ viết tắtPronunciation spelling of I've.chưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc OI

Ngôn ngữ khác

AI