Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Novemberly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của tháng 11
tính từ
Characteristic of the month of November.
Nguồn gốc
(etymology)
November
+
-ly
Ví dụ
Mister
Rainey
,
the
good
man
with
a
name
like
a
grey
day
,
his
pale
face
the
colour
of
a
Novemberly
sky
...
AI
1
Đặc điểm của tháng 11
1
Đặc điểm của tháng 11
1
Đặc điểm của tháng 11