Dịch

Nordicist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa Bắc Âudanh từOne who subscribes to Nordicism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NordicistDạng gốc (base form)
  2. NordicistsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu các ngôn ngữ Bắc Âu
  1. A linguist who specialises in studying Nordic languages.

Nguồn gốc (etymology)

AI