Nordicist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa Bắc Âudanh từOne who subscribes to Nordicism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NordicistDạng gốc (base form)
- NordicistsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu các ngôn ngữ Bắc Âu
- A linguist who specialises in studying Nordic languages.