Dịch

Nobel

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈnoː.bəl/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điển, đặc biệt ám chỉ Alfred Nobel, nhà phát minh và nhà từ thiện người Thụy Điển.danh từ riêngA surname from Swedish, especially referring to Alfred Nobel, Swedish inventor and philanthropist.
  2. Giải Nobeldanh từA Nobel Prize.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NobelDạng gốc (base form)
  2. NobelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nobel Prizedanh từGiải Nobel, giải thưởng Nobel
Nobel laureatedanh từNgười đã được trao giải thưởng Nobel
Nobel diseasedanh từXu hướng của một số người đoạt giải Nobel là thúc đẩy các ý tưởng giả khoa học hoặc bên lề, hoặc khẳng định kiến thức nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của họ
Ig Nobel Prizedanh từGiải thưởng hài hước không chính thức nhằm tôn vinh những thành tựu bất thường hoặc tầm thường trong nghiên cứu khoa học

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thụy ĐiểnNobel

Ví dụ

  • 1921.Albert Einstein được trao giải Nobel vào năm 1921.
  • .Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel.
  • .Tom thất vọng vì anh ấy không được trao giải Nobel Hoà bình.

AI