Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điển, đặc biệt ám chỉ Alfred Nobel, nhà phát minh và nhà từ thiện người Thụy Điển.danh từ riêngA surname from Swedish, especially referring to Alfred Nobel, Swedish inventor and philanthropist.
- Giải Nobeldanh từA Nobel Prize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NobelDạng gốc (base form)
- NobelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nobel Prizedanh từ | danh từ | Giải Nobel, giải thưởng Nobel |
| Nobel laureatedanh từ | danh từ | Người đã được trao giải thưởng Nobel |
| Nobel diseasedanh từ | danh từ | Xu hướng của một số người đoạt giải Nobel là thúc đẩy các ý tưởng giả khoa học hoặc bên lề, hoặc khẳng định kiến thức nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của họ |
| Ig Nobel Prizedanh từ | danh từ | Giải thưởng hài hước không chính thức nhằm tôn vinh những thành tựu bất thường hoặc tầm thường trong nghiên cứu khoa học |
Họ từ (word family)
cùng gốc NobelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thụy ĐiểnNobel
Ví dụ
- 1921.Albert Einstein được trao giải Nobel vào năm 1921.
- .Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel.
- .Tom thất vọng vì anh ấy không được trao giải Nobel Hoà bình.