Dịch

Noah's ark

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tàu Nô-êdanh từ riêngThe vessel built by Noah under God's instructions, as described in Genesis and the Quran.
  2. Món đồ chơi bao gồm một chiếc thuyền mô hình và các con vật để đặt vào trong đódanh từA toy consisting of a model boat and animals to put in it.
  3. Loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ nhỏ, Arca noaedanh từA small bivalve mollusc, Arca noae.
  4. Con cá mậpdanh từA shark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Noah's arkDạng gốc (base form)
  2. Noah's arksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nark (spoilsport)
  1. A nark (spoilsport).

Ví dụ

  • ?
  • , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tàu Nô-ê

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiNoþess arrke

AI