Noah's ark
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tàu Nô-êdanh từ riêngThe vessel built by Noah under God's instructions, as described in Genesis and the Quran.
- Món đồ chơi bao gồm một chiếc thuyền mô hình và các con vật để đặt vào trong đódanh từA toy consisting of a model boat and animals to put in it.
- Loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ nhỏ, Arca noaedanh từA small bivalve mollusc, Arca noae.
- Con cá mậpdanh từA shark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Noah's arkDạng gốc (base form)
- Noah's arksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nark (spoilsport)
- A nark (spoilsport).
Ví dụ
- ?
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiNoþess arrke