Dịch

Noah syndrome

danh từ (noun)
UK/ˈnəʊə ˈsɪndɹəʊm/US/ˈnoʊə ˈsɪndɹoʊm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với animal hoardingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of animal hoarding.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI