Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Noah syndrome
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
əʊ
ə
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
əʊ
m
/
US
/ˈ
n
oʊ
ə
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với animal hoarding
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of animal hoarding.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
animal hoarding
AI
1
Đồng nghĩa với animal hoarding
1
Đồng nghĩa với animal hoarding
1
Đồng nghĩa với animal hoarding