Dịch

Nipponophobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi sợ hãi hoặc căm ghét Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A fear or hatred of Japan.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Nipponophobia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI