Japanophobia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nỗi sợ hãi hoặc ghét Nhật Bản và con người hoặc văn hóa Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A fear or hate of Japan and Japanese people or culture.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Japano--phobia
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , , ...