Dịch

Nina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ được sử dụng liên tục từ thế kỷ 19.danh từ riêngA female given name in continuous use since the 19th century.
  2. Nữ thần Babylon của vùng nước sâu thẳm, con gái của Ea.danh từ riêngThe Babylonian goddess of the watery deep, daughter of Ea.
  3. Hình elip của Nina từ Pasadenadanh từ riêngEllipsis of Nina from Pasadena.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NinaDạng gốc (base form)
  2. NinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

NINA loandanh từKhoản vay thế chấp dành cho người đi vay không có thu nhập hoặc tài sản được xác minh hoặc công bố
Nina Rossdanh từLá bài có cấp độ chín
Nina from Carolinadanh từ riêngĐồng nghĩa với Nina from Pasadena
Nina from Pasadenadanh từ riêngCuộn số chín trong trò chơi xúc xắc

Họ từ (word family)

cùng gốc Nina

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaНи́наNína

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI