Dịch

Nina Ross

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá bài có cấp độ chíndanh từA playing card with the rank of nine
  2. Ván bài trong bài poker lowball có lá bài cao nhất là chíndanh từA hand in lowball poker where the highest card is a nine
  3. Cuộn chín trong bảng crapsdanh từA roll of nine in table craps
  4. Khẩu súng ngắn 9mmdanh từA 9mm handgun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Nina RossDạng gốc (base form)
  2. Nina RossesSố nhiều (plural)

AI