Nina Ross
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Lá bài có cấp độ chíndanh từA playing card with the rank of nine
- Ván bài trong bài poker lowball có lá bài cao nhất là chíndanh từA hand in lowball poker where the highest card is a nine
- Cuộn chín trong bảng crapsdanh từA roll of nine in table craps
- Khẩu súng ngắn 9mmdanh từA 9mm handgun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Nina RossDạng gốc (base form)
- Nina RossesSố nhiều (plural)