Nik
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -nikhậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành danh từ biểu thị một người gương mẫu, tán thành hoặc gắn liền với một sự vật hoặc phẩm chất cụ thể, thường là một hệ tư tưởng hoặc sở thích cụ thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc NikNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha