Nickie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nickie-bendanh từ riêng | danh từ riêng | The Devil; Satan.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha