Dịch

Ng

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Phúc Kiếndanh từ riêngA surname from Hokkien
  2. Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NgDạng gốc (base form)
  2. NgsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

NG+danh từViết tắt của new game plus
Tuen Ng Festivaldanh từ riêngĐồng nghĩa với Dragon Boat Festival
Bagong Lipunan Ng Cramedanh từ riêngBarangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines
Barangay ng mga Mangingisdadanh từ riêngBarangay của thành phố Puerto Princesa, Palawan, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến黃N̂g
  2. mượn từ tiếng Quảng Đông吳ng⁴

AI