Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NGED
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của National Grid Electricity Distribution
danh từ riêng
Initialism of National Grid Electricity Distribution.
AI
1
Viết tắt của National Grid Electricity Distribution
1
Viết tắt của National Grid Electricity Distribution
1
Viết tắt của National Grid Electricity Distribution