Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Newgate fringe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Râu chòm (dưới cằm)
danh từ
A beard under the chin and jaw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Newgate fringe
Dạng gốc
(base form)
Newgate fringe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
neckbeard
Newgate collar
Newgate frill
AI
1
Râu chòm (dưới cằm)
1
Râu chòm (dưới cằm)
1
Râu chòm (dưới cằm)