Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Newgate collar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Newgate fringe
danh từ
Synonym of Newgate fringe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Newgate collar
Dạng gốc
(base form)
Newgate collar
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Newgate fringe
AI
1
Đồng nghĩa với Newgate fringe
1
Đồng nghĩa với Newgate fringe
1
Đồng nghĩa với Newgate fringe