Dịch

New Dem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng Dân chủ mớidanh từNew Democrat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. New DemDạng gốc (base form)
  2. New DemsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

New Democratdanh từThành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ Mới của Canada
New Democratictính từLiên quan đến Đảng Dân chủ Mới của Canada hoặc những người ủng hộ Đảng này
New Democratic Partydanh từ riêngĐảng chính trị dân chủ xã hội Canada tuyển chọn các ứng cử viên trong cả cuộc bầu cử liên bang và cấp tỉnh

AI