Dịch

Neo-Attic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô tả phong cách điêu khắc phù điêu thời Hy Lạp cổ đạitính từkhông so sánh (not comparable)Describing a late Hellenistic style of bas-relief sculpture

Nguồn gốc (etymology)

AI