Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Neo-Attic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả phong cách điêu khắc phù điêu thời Hy Lạp cổ đại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a late Hellenistic style of bas-relief sculpture
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
Attic
AI
1
Mô tả phong cách điêu khắc phù điêu thời Hy Lạp cổ đại
1
Mô tả phong cách điêu khắc phù điêu thời Hy Lạp cổ đại
1
Mô tả phong cách điêu khắc phù điêu thời Hy Lạp cổ đại