Dịch

Necessary

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Necessarydanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NecessaryDạng gốc (base form)
  2. NecessarysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

necessary evildanh từĐiều chẳng đặng đừng
necessary conditiondanh từĐiều kiện cần
necessary roomdanh từNhà vệ sinh, nhà vệ sinh (phòng, không phải vật cố định)
necessary womandanh từQuản gia hoặc người giúp việc cá nhân
necessary housedanh từNhà phụ: nhà phụ được sử dụng cho công việc "cần thiết" là đi tiểu và đại tiện
necessary placedanh từNơi dùng để tiểu tiện và đại tiện: nhà vệ sinh hoặc nhà vệ sinh
necessary vaultdanh từNhà phụ: nhà phụ được sử dụng cho công việc "cần thiết" là đi tiểu và đại tiện
necessary stooldanh từGhế đẩu hoặc chỗ ngồi dùng cho công việc "cần thiết" là tiểu tiện và đại tiện: bô hoặc bồn cầu

AI