Necessary
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Necessarydanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NecessaryDạng gốc (base form)
- NecessarysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| necessary evildanh từ | danh từ | Điều chẳng đặng đừng |
| necessary conditiondanh từ | danh từ | Điều kiện cần |
| necessary roomdanh từ | danh từ | Nhà vệ sinh, nhà vệ sinh (phòng, không phải vật cố định) |
| necessary womandanh từ | danh từ | Quản gia hoặc người giúp việc cá nhân |
| necessary housedanh từ | danh từ | Nhà phụ: nhà phụ được sử dụng cho công việc "cần thiết" là đi tiểu và đại tiện |
| necessary placedanh từ | danh từ | Nơi dùng để tiểu tiện và đại tiện: nhà vệ sinh hoặc nhà vệ sinh |
| necessary vaultdanh từ | danh từ | Nhà phụ: nhà phụ được sử dụng cho công việc "cần thiết" là đi tiểu và đại tiện |
| necessary stooldanh từ | danh từ | Ghế đẩu hoặc chỗ ngồi dùng cho công việc "cần thiết" là tiểu tiện và đại tiện: bô hoặc bồn cầu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung