Nazification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quốc xã hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of Nazifying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NazificationDạng gốc (base form)
- NazificationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de-Nazification | Chưa có nghĩa | |
| re-Nazification | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc NazificationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha