Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Navlish
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Sự pha trộn giữa tiếng Anh và tiếng Navajo
danh từ riêng
A blend of the English and Navajo languages.
Nguồn gốc
(etymology)
Navajo
+
English
AI
1
Sự pha trộn giữa tiếng Anh và tiếng Navajo
1
Sự pha trộn giữa tiếng Anh và tiếng Navajo
1
Sự pha trộn giữa tiếng Anh và tiếng Navajo