- 1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish [in turn from Basque].
- 2
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mendocino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Mendocino County, California, United States.
- 3
Thị trấn nhỏ ở quận Navarro, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Navarro County, Texas, United States.
- 4
Thị trấn ở tỉnh Buenos Aires, Argentinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Buenos Aires Province, Argentina.