Dịch

Navarro

danh từ riêng (proper noun)
US/nəˈvɑɹoʊ/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish [in turn from Basque].
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mendocino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Mendocino County, California, United States.
  3. Thị trấn nhỏ ở quận Navarro, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Navarro County, Texas, United States.
  4. Thị trấn ở tỉnh Buenos Aires, Argentinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Buenos Aires Province, Argentina.

Cụm từ (phrase)

Navarro-tiền tốTiếng Navarre, tiếng Navarrese
Navarro Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Corsicana
Navarro-Aragonesedanh từ riêngNgôn ngữ Lãng mạn từng được sử dụng ở phần lớn lưu vực sông Ebro, phía nam trung Pyrenees

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaNavarro
  2. từ tiếng BasqueNafarroa

AI