Navarro-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tiếng Navarre, tiếng Navarresetiền tốNavarre, Navarrese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Navarro-Aragonesedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Lãng mạn từng được sử dụng ở phần lớn lưu vực sông Ebro, phía nam trung Pyrenees |