Dịch

Navarro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Navarre, tiếng Navarresetiền tốNavarre, Navarrese.

Cụm từ (phrase)

Navarro-Aragonesedanh từ riêngNgôn ngữ Lãng mạn từng được sử dụng ở phần lớn lưu vực sông Ebro, phía nam trung Pyrenees

AI