Nasser
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NasserDạng gốc (base form)
- NassersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lake Nasserdanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ chứa rộng lớn ở miền nam Ai Cập và miền bắc Sudan |
Họ từ (word family)
cùng gốc NasserNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha