Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lake Nasser
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hồ chứa rộng lớn ở miền nam Ai Cập và miền bắc Sudan
danh từ riêng
A vast reservoir in southern Egypt and northern Sudan.
AI
1
Hồ chứa rộng lớn ở miền nam Ai Cập và miền bắc Sudan
1
Hồ chứa rộng lớn ở miền nam Ai Cập và miền bắc Sudan
1
Hồ chứa rộng lớn ở miền nam Ai Cập và miền bắc Sudan