Dịch

Napoleonic

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về Napoléon Bonapartetính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Napoleon Bonaparte.
  2. Mắc phức cảm Napoléontính từkhông so sánh (not comparable)Suffering from Napoleon complex.
  3. Liên quan đến chiến tranh Napoléontính từkhông so sánh (not comparable)Having to do with the Napoleonic Wars.

Cụm từ (phrase)

Napoleonic Warsdanh từ riêngChuỗi chiến tranh (1803–1815) giữa Pháp (do Napoléon cai trị) và các nước châu Âu khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc Napoleonic

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Dự án này, được đề xuất trong thời đại Napoléon, đắt đỏ hơn.
  • France's , . , , .Napoléon được nhớ đến vì đã thiết lập Bộ luật Napoléon của Pháp, vốn có ảnh hưởng lớn đến hệ thống pháp luật của các quốc gia khác. Ví dụ, ở Mỹ, hệ thống pháp luật của bang Louisiana dựa trên Bộ luật Napoléon.
  • 1810, .Người Anh chiếm hòn đảo này vào năm 1810, trong thời kỳ Chiến tranh Napoléon.

AI