Dịch

Napoleoni

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Napoleonic Warsdanh từ riêngChuỗi chiến tranh (1803–1815) giữa Pháp (do Napoléon cai trị) và các nước châu Âu khác

AI