Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Napierville
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đô thị của Quebec, Canada
danh từ riêng
A municipality of Quebec, Canada.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Naperville
Nguồn gốc
(etymology)
Napier
+
-ville
AI
1
Đô thị của Quebec
1
Đô thị của Quebec
1
Đô thị của Quebec