Najibullah
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, tên Hồi giáodanh từ riêngA male given name from Arabic, an Islamic name.
- Một họ từ tiếng Ả Rập. từ tên đã cho, một tên Hồi giáodanh từ riêngA surname from Arabic. from the given name, an Islamic name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NajibullahDạng gốc (base form)
- NajibullahsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpنجيبالله