Dịch

Najibullah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, tên Hồi giáodanh từ riêngA male given name from Arabic, an Islamic name.
  2. Một họ từ tiếng Ả Rập. từ tên đã cho, một tên Hồi giáodanh từ riêngA surname from Arabic. from the given name, an Islamic name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NajibullahDạng gốc (base form)
  2. NajibullahsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpنجيبالله

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI