Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Najib
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A male given name from Arabic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Najib
Najib
ullah
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, tên Hồi giáo
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
نَجِيب
najīb
Ví dụ
The
sixth
Prime
Minister
of
Malaysia
is
Dato
'
Seri
Najib
Abdul
Razak
.
The
sixth
prime
minister
of
Malaysia
is
Dato
'
Sri
Najib
Abdul
Razak
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập