Dịch

Najib

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpنَجِيبnajīb

Ví dụ

  • ' Razak.
  • ' Razak.

AI