Dịch

Nahuan

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Aztecantính từSynonym of Aztecan.
  2. Đồng nghĩa với Aztecdanh từSynonym of Aztec.
  3. Tên nam từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NahuanDạng gốc (base form)
  2. NahuansSố nhiều (plural)
  3. more NahuanSo sánh hơn (comparative)
  4. most NahuanSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI