Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nagy
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
n
æ
ɡ
i
/
Nghĩa chính
1
Một họ dân tộc Hungary từ tiếng Hungary, tương đương với tiếng Anh Grand
danh từ riêng
A Hungarian ethnic surname from Hungarian, equivalent to English Grand.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Nagy
nagy
ka
Cây roi được người Cossacks sử dụng
danh từ
nagy
agite
Sunfua màu xám đen đến đen, có công thức (Pb₅Au(Te,Sb)₄S₅₋₈)
danh từ
Nagy
maros
Thị trấn ở hạt Pest, Hungary
danh từ riêng
Nagy
kanizsa
Thành phố ở Hungary
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hungary
Nagy
AI
1
Một họ dân tộc Hungary từ tiếng Hungary
1
Một họ dân tộc Hungary từ tiếng Hungary
1
Một họ dân tộc Hungary từ tiếng Hungary